LEAD 125cc

Đặc tính nổi bật

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân113 kg
Dài x Rộng x Cao 1.842mm x 680mm x 1.130mm
Khoảng cách trục bánh xe1.273mm
Độ cao yên760mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/90-12 44J - 175kPa Sau: 100/90-10 56J - 250kPa
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơPGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh124,8 cm3
Đường kính x hành trình pít-tông52,4mm x 57,9mm
Tỉ số nén11:1
Công suất tối đa7,90 kW/7500 vòng/phút
Mô-men cực đại11,4 N.m/5000 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,8 lít khi thay nhớt/ 0,9 lít khi rã máy
Loại truyền độngVô cấp, điều khiển tự động
Hệ thống khởi độngĐiện