THIẾT KẾ

Đèn pha LED

Vành nhôm cao cấp

Giảm xóc hành trình ngược Showa SFF

Động cơ 4 xi-lanh mạnh mẽ

Thiết kế ống xả mới

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Khối lượng bản thân
202 kg
Dài x Rộng x Cao
2.130 mm x 780 mm x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe
1.450 mm
Độ cao yên
810 mm
Khoảng sáng gầm xe
150 mm
Dung tích bình xăng
15,4 lít
Kích cỡ lớp trước/ sau
Trước: 120/70ZR17 M/C
Sau: 180/55ZR17 M/C
Phuộc trước
Giảm xóc hành trình ngược Showa SFF, 41mm
Phuộc sau
Lò xo trụ đơn với tải trước có 10 cấp điều chỉnh
Loại động cơ
Động cơ 4 xi lanh, 4 kỳ làm mát bằng chất lỏng, 16 van DOHC
Phanh trước
Đĩa thuỷ lực kép, đĩa phanh 310mm, 4 pít-tông, trang bị ABS
Phanh sau
Đĩa thuỷ lực đơn, đĩa phanh 240mm, 1 pít-tông, trang bị ABS
Dung tích xy-lanh
649 cm3
Đường kính x Hành trình pít tông
67 x 46 mm
Tỷ số nén
11,6 : 1
Công suất tối đa
70,0 kW / 12.000 vòng/phút
Momen cực đại
64 Nm / 8.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy
2,3 lít khi thay nhớt
2,6 lít khi thay nhớt và bộ lọc
3,0 lít khi rã máy
Loại truyền động
Côn tay 6 số
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100Km)
4.9
Hệ thống khởi động
Điện
Góc nghiêng phuộc trước
25º 30′
Chiều dài vết quét
101 mm

Thư viện